menu_book
見出し語検索結果 "kết thúc" (1件)
日本語
動終わる
Buổi họp vừa mới kết thúc
会議は終わったばかり
swap_horiz
類語検索結果 "kết thúc" (1件)
日本語
名閉店、閉鎖、休業、終止、 終結
Trận đấu đã đi đến sự kết thúc.
試合は終結した。
format_quote
フレーズ検索結果 "kết thúc" (5件)
Buổi họp vừa mới kết thúc
会議は終わったばかり
kết thúc chiến tranh
戦争が終結する
Trận đấu đã đi đến sự kết thúc.
試合は終結した。
Họ sẽ bay tới Thụy Sĩ để lánh nạn cho đến khi cuộc chiến kết thúc.
彼らは戦争が終わるまで避難するためにスイスへ飛びます。
Chính phủ cam kết thúc đẩy phát triển xanh và bền vững.
政府はグリーンで持続可能な発展を促進することを約束している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)